Sàn Giao Dịch New York & London (Spot Gold)

Giá Vàng Thế Giới Trực Tuyến Hôm Nay: Kitco XAU/USD

Theo dõi giá vàng giao ngay (Spot Gold) thế giới cập nhật từng giây. So sánh độ vênh giá vàng trong nước (SJC) và giá vàng quy đổi theo tỷ giá USD/VND của Vietcombank.

Giá Vàng Thế Giới (Kitco)

Mã giao dịch: XAU/USD (Spot Gold)

Trực Tuyến
Giá Thế Giới (USD/oz)
$2721.40
+$14.80 (0.54%)
Quy Đổi Ra VNĐ/Lượng
84.880.000 đ
(Chưa tính thuế, phí)
Tỷ Giá USD/VND (VCB)
25.869 đ
Tỷ giá trung tâm
Chênh Lệch Với SJC
+1.120.000 đ
Vàng SJC cao hơn

Biểu Đồ Xu Hướng Vàng 30 Ngày

Vàng miếng & Nhẫn tròn trơn (Đơn vị: Triệu đồng/lượng)

Giá Bán Ra
Giá Mua Vào

Công Cụ Quy Đổi Giá Vàng

Tính nhanh giá tiền 1 chỉ, 1 cây, 1 lượng, 1 phân vàng theo giá thị trường hiện tại

Tổng Giá Trị Quy Đổi
8.488.000 VNĐ
Quy ước vàng Việt Nam: 1 Cây = 1 Lượng = 10 Chỉ = 100 Phân = 37.5 gam = 1.20565 Ounce.

Bảng Giá Vàng Trong Nước Để So Sánh

Đơn vị: Đồng/lượng (1 lượng = 1 cây = 10 chỉ) • Cập nhật tự động

Thương Hiệu / Sản PhẩmKhu VựcMua VàoBán RaChi Tiết
Vàng miếng SJC 1L - 10L
SJC•24K
TP.HCM
84.000.000 đ
+300.000 đ
86.000.000 đ
+300.000 đ
Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ
SJC•24K
TP.HCM
83.300.000 đ
+200.000 đ
84.600.000 đ
+200.000 đ
Vàng miếng SJC (DOJI)
DOJI•24K
Hà Nội
84.000.000 đ
+300.000 đ
86.000.000 đ
+300.000 đ
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng 9999
DOJI•24K
Hà Nội
83.450.000 đ
+250.000 đ
84.450.000 đ
+250.000 đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
PNJ•24K
Toàn Quốc
83.300.000 đ
+200.000 đ
84.400.000 đ
+200.000 đ
Vàng nữ trang 18K (75%)
PNJ•18K
Toàn Quốc
61.850.000 đ
+150.000 đ
63.250.000 đ
+150.000 đ
Nhẫn tròn trơn 999 Mi Hồng
Mi Hồng•24K
TP.HCM
83.500.000 đ
+300.000 đ
84.500.000 đ
+300.000 đ
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng•24K
TP.HCM
84.500.000 đ
+200.000 đ
85.800.000 đ
+200.000 đ
Vàng 98% Mi Hồng
Mi Hồng•23.5K
TP.HCM
81.800.000 đ
+200.000 đ
82.800.000 đ
+200.000 đ
Vàng 610 (Vàng tây) Mi Hồng
Mi Hồng•14.6K
TP.HCM
51.200.000 đ
+100.000 đ
52.700.000 đ
+100.000 đ
Nhẫn tròn trơn 999.9 NTJ
Ngọc Thẩm (NTJ)•24K
Miền Tây
83.200.000 đ
+200.000 đ
84.400.000 đ
+200.000 đ
Vàng 980 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm (NTJ)•23.5K
Miền Tây
81.500.000 đ
+150.000 đ
82.700.000 đ
+150.000 đ
Vàng 610 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm (NTJ)•14.6K
Miền Tây
51.000.000 đ
+100.000 đ
52.500.000 đ
+100.000 đ
Nhẫn Kim Gia Bảo 999.9 BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải•24K
Hà Nội
83.450.000 đ
+250.000 đ
84.450.000 đ
+250.000 đ
Vàng miếng SJC Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải•24K
Hà Nội
84.000.000 đ
+300.000 đ
86.000.000 đ
+300.000 đ
Nhẫn tròn trơn Sinh Diễn 9999
Sinh Diễn•24K
Bắc Ninh
83.300.000 đ
+200.000 đ
84.300.000 đ
+200.000 đ
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Phú Quý•24K
Hà Nội
83.400.000 đ
+200.000 đ
84.400.000 đ
+200.000 đ
Vàng Rồng Thăng Long 999.9
Bảo Tín Minh Châu•24K
Hà Nội
83.430.000 đ
+230.000 đ
84.430.000 đ
+230.000 đ
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu•24K
Hà Nội
84.000.000 đ
+300.000 đ
86.000.000 đ
+300.000 đ
Nhẫn tròn trơn 9999 Mão Thiệt
Mão Thiệt•24K
Thái Bình
83.400.000 đ
+200.000 đ
84.400.000 đ
+200.000 đ