Công Cụ Đối Chiếu Độc Quyền
So Sánh Giá Vàng Hôm Nay: Mua Đâu Rẻ Nhất, Bán Đâu Cao Nhất?
Đối chiếu bảng giá mua vào và bán ra giữa các thương hiệu lớn SJC, DOJI, PNJ, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, Bảo Tín Mạnh Hải... giúp bạn tối ưu hóa từng đồng vốn khi giao dịch vàng.
🥇 Bán Vàng Được Giá Nhất
Thương hiệu:
Mi Hồng
Nhẫn tròn trơn 999 Mi Hồng
Giá thu mua vào:
83.500.000 đ
Đơn vị: Đồng/lượng
🎯 Mua Vàng Tiết Kiệm Nhất
Thương hiệu:
Sinh Diễn
Nhẫn tròn trơn Sinh Diễn 9999
Giá bán ra:
84.300.000 đ
Đơn vị: Đồng/lượng
⚡ Chênh Lệch Mua-Bán Thấp Nhất
Thương hiệu:
DOJI
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng 9999
Độ chênh lệch:
1.000.000 đ
Biên độ rủi ro thấp nhất khi lướt sóng
Ma Trận Đối Chiếu Chi Tiết Giá Vàng 9999 & Vàng Miếng
Bảng so sánh trực tiếp giá mua - bán và biên độ chênh lệch của từng hãng
| Thương Hiệu | Sản Phẩm | Khu Vực | Giá Mua Vào | Giá Bán Ra | Độ Chênh Lệch | Xem Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SJC | Vàng miếng SJC 1L - 10L | TP.HCM | 84.000.000 đ | 86.000.000 đ | 2.000.000 đ | Bảng giá SJC → |
| SJC | Nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ | TP.HCM | 83.300.000 đ | 84.600.000 đ | 1.300.000 đ | Bảng giá SJC → |
| DOJI | Vàng miếng SJC (DOJI) | Hà Nội | 84.000.000 đ | 86.000.000 đ | 2.000.000 đ | Bảng giá DOJI → |
| DOJI | Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng 9999 | Hà Nội | 83.450.000 đ | 84.450.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá DOJI → |
| PNJ | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | Toàn Quốc | 83.300.000 đ | 84.400.000 đ | 1.100.000 đ | Bảng giá PNJ → |
| PNJ | Vàng nữ trang 18K (75%) | Toàn Quốc | 61.850.000 đ | 63.250.000 đ | 1.400.000 đ | Bảng giá PNJ → |
| Mi HồngMua tốt nhất | Nhẫn tròn trơn 999 Mi Hồng | TP.HCM | 83.500.000 đ | 84.500.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Mi Hồng → |
| Mi Hồng | Vàng miếng SJC Mi Hồng | TP.HCM | 84.500.000 đ | 85.800.000 đ | 1.300.000 đ | Bảng giá Mi Hồng → |
| Mi Hồng | Vàng 98% Mi Hồng | TP.HCM | 81.800.000 đ | 82.800.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Mi Hồng → |
| Mi Hồng | Vàng 610 (Vàng tây) Mi Hồng | TP.HCM | 51.200.000 đ | 52.700.000 đ | 1.500.000 đ | Bảng giá Mi Hồng → |
| Ngọc Thẩm (NTJ) | Nhẫn tròn trơn 999.9 NTJ | Miền Tây | 83.200.000 đ | 84.400.000 đ | 1.200.000 đ | Bảng giá Ngọc Thẩm (NTJ) → |
| Ngọc Thẩm (NTJ) | Vàng 980 Ngọc Thẩm | Miền Tây | 81.500.000 đ | 82.700.000 đ | 1.200.000 đ | Bảng giá Ngọc Thẩm (NTJ) → |
| Ngọc Thẩm (NTJ) | Vàng 610 Ngọc Thẩm | Miền Tây | 51.000.000 đ | 52.500.000 đ | 1.500.000 đ | Bảng giá Ngọc Thẩm (NTJ) → |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Nhẫn Kim Gia Bảo 999.9 BTMH | Hà Nội | 83.450.000 đ | 84.450.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải → |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Vàng miếng SJC Mạnh Hải | Hà Nội | 84.000.000 đ | 86.000.000 đ | 2.000.000 đ | Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải → |
| Sinh DiễnBán rẻ nhất | Nhẫn tròn trơn Sinh Diễn 9999 | Bắc Ninh | 83.300.000 đ | 84.300.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Sinh Diễn → |
| Phú Quý | Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | Hà Nội | 83.400.000 đ | 84.400.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Phú Quý → |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng Rồng Thăng Long 999.9 | Hà Nội | 83.430.000 đ | 84.430.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Bảo Tín Minh Châu → |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng miếng SJC BTMC | Hà Nội | 84.000.000 đ | 86.000.000 đ | 2.000.000 đ | Bảng giá Bảo Tín Minh Châu → |
| Mão Thiệt | Nhẫn tròn trơn 9999 Mão Thiệt | Thái Bình | 83.400.000 đ | 84.400.000 đ | 1.000.000 đ | Bảng giá Mão Thiệt → |